23 tháng 10, 2026

Thông tin cá nhân là gì? Bao gồm những gì và cách bảo vệ theo luật 2026

Chia sẻ

Nội dung

Thông tin cá nhân là những thông tin gắn với danh tính hoặc giúp xác định một người cụ thể, chẳng hạn họ tên, ngày sinh, số điện thoại, địa chỉ, hình ảnh, số định danh cá nhân và thông tin tài khoản. Những thông tin này có thể xuất hiện trên giấy tờ, hồ sơ, website, mạng xã hội hoặc trong các giao dịch hằng ngày.

Theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, dữ liệu cá nhân được phân thành hai nhóm: dữ liệu cá nhân cơ bản và dữ liệu cá nhân nhạy cảm. Việc thu thập, lưu trữ, sử dụng hoặc chia sẻ dữ liệu phải tuân thủ những quy định pháp luật tương ứng.

Hiểu rõ thông tin cá nhân gồm những gì không chỉ giúp mỗi người bảo vệ quyền riêng tư mà còn hạn chế nguy cơ bị giả mạo danh tính, lừa đảo hoặc sử dụng dữ liệu trái phép.

Bài viết dưới đây được Thám tử An Long biên soạn nhằm giải thích khái niệm, phân loại dữ liệu, quyền của cá nhân và giới hạn pháp lý khi thu thập, xác minh thông tin theo các quy định áp dụng năm 2026.

1. Thông tin cá nhân là gì theo quy định pháp luật Việt Nam?

1.1. Khái niệm thông tin cá nhân theo cách hiểu thông thường

Thông tin cá nhân là những dữ kiện phản ánh đặc điểm, danh tính, mối quan hệ hoặc hoạt động của một người và có thể được sử dụng để nhận diện người đó.

Ví dụ, họ tên và ngày sinh có thể giúp phân biệt một người với người khác. Khi kết hợp thêm số điện thoại, địa chỉ hoặc hình ảnh, khả năng xác định đúng người sẽ cao hơn.

Thông tin cá nhân có thể tồn tại dưới nhiều hình thức:

  • Thông tin bằng chữ viết, chẳng hạn họ tên, địa chỉ hoặc nghề nghiệp.
  • Thông tin bằng số, chẳng hạn số điện thoại, số định danh hoặc số hộ chiếu.
  • Thông tin hình ảnh, chẳng hạn ảnh chân dung hoặc ảnh giấy tờ tùy thân.
  • Dữ liệu điện tử, chẳng hạn tài khoản trực tuyến và các dữ liệu có khả năng xác định người sử dụng.
  • Những dữ kiện khác có thể giúp nhận diện một cá nhân khi kết hợp với thông tin liên quan.

Điểm cần hiểu: Không phải thông tin nào cũng phải chứa họ tên mới được xem là thông tin cá nhân. Một dữ kiện có khả năng xác định một người cụ thể cũng cần được xem xét theo các quy định về bảo vệ dữ liệu.

1.2. Dữ liệu cá nhân là gì theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025?

Khoản 1 Điều 2 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 xác định dữ liệu cá nhân là dữ liệu số hoặc thông tin dưới dạng khác có khả năng xác định hoặc giúp xác định một con người cụ thể.

Theo đó, dữ liệu cá nhân bao gồm:

Dữ liệu cá nhân cơ bản: Phản ánh những yếu tố nhân thân, lai lịch phổ biến, thường được sử dụng trong giao dịch và các quan hệ xã hội.

Dữ liệu cá nhân nhạy cảm: Gắn với quyền riêng tư của cá nhân, khi bị xâm phạm có thể trực tiếp ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp.

Việc phân loại cụ thể được hướng dẫn tại Điều 3 và Điều 4 Nghị định 356/2025/NĐ-CP.

Nguồn pháp luật: Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 – Công báo Chính phủ.

1.3. Những quy định pháp luật áp dụng trong năm 2026

Hệ thống pháp luật Việt Nam liên quan đến thông tin cá nhân đã có những thay đổi quan trọng.

Văn bản Ngày có hiệu lực Vai trò
Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 91/2025/QH15 01/01/2026 Quy định về dữ liệu cá nhân, các quyền và trách nhiệm bảo vệ dữ liệu
Nghị định 356/2025/NĐ-CP 01/01/2026 Hướng dẫn chi tiết, gồm danh mục dữ liệu cá nhân cơ bản và nhạy cảm
Luật An ninh mạng 116/2025/QH15 01/07/2026 Quy định các vấn đề an ninh mạng có liên quan
Bộ luật Dân sự 2015 01/01/2017 Bảo vệ đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình và các quyền nhân thân

Lưu ý về hiệu lực: Nghị định 13/2023/NĐ-CP đã hết hiệu lực từ ngày 01/01/2026 theo khoản 2 Điều 42 Nghị định 356/2025/NĐ-CP. Luật An toàn thông tin mạng 2015 cũng đã hết hiệu lực từ ngày 01/07/2026 theo khoản 2 Điều 44 Luật An ninh mạng 2025.

Vì vậy, khi tìm hiểu hoặc áp dụng các quy định bảo vệ thông tin cá nhân năm 2026, cần phân biệt nội dung pháp luật hiện hành với những quy định cũ vẫn xuất hiện trong một số tài liệu trực tuyến.

2. Thông tin cá nhân bao gồm những gì? 15 ví dụ thường gặp

Trong đời sống, thông tin cá nhân xuất hiện ở nhiều nơi hơn chúng ta thường nghĩ: hồ sơ xin việc, giao dịch ngân hàng, đăng ký tài khoản, mua sắm trực tuyến, giấy tờ tùy thân và mạng xã hội.

Theo Điều 3 và Điều 4 Nghị định 356/2025/NĐ-CP, có thể nhận diện những ví dụ điển hình sau:

STT Loại thông tin cá nhân Phân loại
1 Họ, chữ đệm và tên Cơ bản
2 Ngày, tháng, năm sinh Cơ bản
3 Địa chỉ thường trú, tạm trú, nơi ở hiện tại Cơ bản
4 Số điện thoại Cơ bản
5 Số định danh cá nhân Cơ bản
6 Số hộ chiếu Cơ bản
7 Hình ảnh cá nhân thông thường Cơ bản
8 Tình trạng hôn nhân Cơ bản
9 Thông tin về quan hệ gia đình Cơ bản
10 Thông tin về tài khoản số của cá nhân Cơ bản
11 Hình ảnh thẻ căn cước, CCCD hoặc CMND Nhạy cảm
12 Dữ liệu sinh trắc học và đặc điểm di truyền Nhạy cảm
13 Thông tin về tình trạng sức khỏe Nhạy cảm
14 Vị trí cá nhân được xác định qua dịch vụ định vị Nhạy cảm
15 Thông tin thẻ ngân hàng, lịch sử giao dịch ngân hàng Nhạy cảm

Bảng tổng hợp các ví dụ tiêu biểu theo Nghị định 356/2025/NĐ-CP. Khi một hồ sơ hoặc tập dữ liệu chứa nhiều thành phần, cần xem xét từng thành phần và bối cảnh xử lý, không chỉ dựa vào tên gọi chung của hồ sơ.

2.1. Thông tin nhân thân và nhận diện

Nhóm này thường bao gồm họ tên, ngày sinh, giới tính, quốc tịch, hình ảnh và các số định danh theo danh mục pháp luật.

Chẳng hạn, khi một người đăng ký tài khoản trên website và cung cấp họ tên, ngày sinh, số điện thoại, những thông tin đó có thể giúp đơn vị tiếp nhận xác định hoặc liên hệ với người đăng ký.

2.2. Thông tin liên hệ, cư trú và gia đình

Địa chỉ liên hệ, nơi ở hiện tại, tình trạng hôn nhân và thông tin về quan hệ gia đình cũng thuộc danh mục dữ liệu cá nhân cơ bản.

Tuy nhiên, thuộc nhóm cơ bản không đồng nghĩa với việc có thể tùy ý thu thập hoặc công khai.

Ví dụ, một người có thể cung cấp địa chỉ giao hàng cho cửa hàng trực tuyến. Việc sử dụng địa chỉ đó để giao hàng không mặc nhiên cho phép cửa hàng chuyển thông tin sang một bên khác để phục vụ mục đích không liên quan.

2.3. Thông tin tài khoản và hoạt động trực tuyến

Thông tin tài khoản số có thể là dữ liệu cá nhân cơ bản, trong khi những dữ liệu cụ thể như thông tin truy cập tài khoản ngân hàng, dữ liệu theo dõi hành vi sử dụng dịch vụ trực tuyến hoặc một số dữ liệu riêng tư khác thuộc danh mục nhạy cảm.

Email, địa chỉ IP hoặc định danh thiết bị cũng cần được đánh giá trong bối cảnh cụ thể: chúng có thể là dữ liệu cá nhân nếu xác định hoặc giúp xác định một người.

Vì vậy, cách bảo vệ phù hợp không chỉ phụ thuộc vào tên của dữ liệu mà còn phụ thuộc vào khả năng nhận diện, mục đích sử dụng và mức độ rủi ro.

3. Phân biệt dữ liệu cá nhân cơ bản và dữ liệu cá nhân nhạy cảm

Sự khác biệt giữa hai nhóm này là một trong những nội dung quan trọng nhất của pháp luật bảo vệ dữ liệu cá nhân.

3.1. Dữ liệu cá nhân cơ bản là gì?

Hai nhóm hồ sơ tượng trưng cho dữ liệu cá nhân cơ bản và dữ liệu cá nhân nhạy cảm.

Theo khoản 2 Điều 2 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, dữ liệu cá nhân cơ bản phản ánh những yếu tố nhân thân và lai lịch phổ biến, thường xuyên được sử dụng trong giao dịch hoặc quan hệ xã hội.

Điều 3 Nghị định 356/2025/NĐ-CP quy định danh mục cụ thể, bao gồm những thông tin như họ tên, ngày sinh, địa chỉ, quốc tịch, hình ảnh cá nhân, số điện thoại, số định danh, tình trạng hôn nhân và tài khoản số.

Những thông tin này có thể được sử dụng thường xuyên, nhưng vẫn thuộc phạm vi bảo vệ của pháp luật.

3.2. Dữ liệu cá nhân nhạy cảm là gì?

Dữ liệu cá nhân nhạy cảm gắn chặt với quyền riêng tư; việc bị xâm phạm có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức có liên quan.

Theo Điều 4 Nghị định 356/2025/NĐ-CP, danh mục này bao gồm nhiều nhóm thông tin như:

  • Tình trạng sức khỏe, dữ liệu sinh trắc học và đặc điểm di truyền.
  • Dữ liệu về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình.
  • Quan điểm chính trị, tôn giáo, tín ngưỡng.
  • Vị trí cá nhân được xác định qua dịch vụ định vị.
  • Hình ảnh thẻ căn cước, thẻ căn cước công dân hoặc chứng minh nhân dân.
  • Thông tin thẻ ngân hàng, lịch sử giao dịch và những dữ liệu tài chính thuộc danh mục pháp luật.
  • Dữ liệu theo dõi hành vi sử dụng dịch vụ viễn thông, mạng xã hội và dịch vụ trực tuyến.

Đối với dữ liệu nhạy cảm, cơ quan, tổ chức xử lý dữ liệu còn phải thực hiện những biện pháp kiểm soát truy cập và bảo vệ tương ứng theo quy định.

Nguồn tham khảo: Nghị định 356/2025/NĐ-CP – Công báo Chính phủ.

3.3. Bốn trường hợp dễ bị nhầm lẫn

Trường hợp Cách hiểu phù hợp
Số định danh cá nhân Thuộc danh mục dữ liệu cá nhân cơ bản
Hình ảnh thẻ căn cước Thuộc danh mục dữ liệu cá nhân nhạy cảm
Ảnh chân dung thông thường Thuộc danh mục dữ liệu cá nhân cơ bản; có thể mang thêm yếu tố nhạy cảm tùy nội dung và bối cảnh
Dữ liệu sinh trắc học Thuộc danh mục dữ liệu cá nhân nhạy cảm

Ví dụ, số định danh cá nhân và hình ảnh thẻ căn cước đều liên quan đến việc xác định danh tính, nhưng Nghị định 356/2025/NĐ-CP phân loại chúng khác nhau.

Một ảnh chân dung thông thường cũng không đồng nhất với dữ liệu sinh trắc học được xử lý để nhận dạng cá nhân.

Kết luận quan trọng: Không phải mọi thông tin cá nhân đều là dữ liệu nhạy cảm, nhưng cả dữ liệu cơ bản lẫn dữ liệu nhạy cảm đều cần được xử lý đúng quy định pháp luật.

4. Thông tin cá nhân và dữ liệu cá nhân có khác nhau không?

Trong giao tiếp hằng ngày, hai cụm từ “thông tin cá nhân” và “dữ liệu cá nhân” thường được sử dụng gần nghĩa nhau.

Tuy nhiên, khi áp dụng pháp luật, cần chú ý đến thuật ngữ được văn bản sử dụng.

4.1. Khác biệt về cách sử dụng

“Thông tin cá nhân” là cách nói quen thuộc khi đề cập đến những thông tin về một người.

Trong khi đó, “dữ liệu cá nhân” là thuật ngữ được định nghĩa trực tiếp tại Điều 2 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025.

Luật quy định phạm vi dữ liệu cá nhân bao gồm dữ liệu số và thông tin dưới dạng khác có khả năng xác định hoặc giúp xác định một người cụ thể.

Do đó, không nên hiểu dữ liệu cá nhân chỉ là thông tin đã được lưu trên máy tính hoặc Internet.

4.2. Thông tin không ghi tên có thể là dữ liệu cá nhân không?

Hồ sơ giấy được che thông tin nhận diện đặt cạnh dữ liệu điện tử trên máy tính.

Có thể. Việc một tập dữ liệu không hiển thị họ tên chưa đủ để kết luận rằng không thể xác định người liên quan.

Ví dụ giả định:

Một hồ sơ đã che tên nhưng vẫn giữ nguyên số điện thoại, địa chỉ nhà, hình ảnh và thông tin về nơi làm việc.

Người có các dữ kiện liên quan vẫn có thể nhận diện người trong hồ sơ.

Điều đó cho thấy việc che tên hoặc thay tên bằng một ký hiệu chưa chắc đã loại bỏ khả năng nhận dạng.

4.3. Dữ liệu đã khử nhận dạng còn là dữ liệu cá nhân không?

Khoản 1 Điều 2 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 quy định rằng dữ liệu sau khi được khử nhận dạng không còn là dữ liệu cá nhân.

Tuy nhiên, cần phân biệt khử nhận dạng đúng nghĩa với việc đơn giản xóa họ tên hoặc che một vài ký tự.

Nếu dữ liệu vẫn có thể dùng để xác định lại một người cụ thể thì chưa thể mặc nhiên xem là đã khử nhận dạng đầy đủ.

Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp công bố báo cáo, chia sẻ hồ sơ hoặc sử dụng dữ liệu cho mục đích nghiên cứu và minh họa.

5. Vì sao phải bảo vệ thông tin cá nhân?

Thông tin cá nhân không chỉ là dữ liệu phục vụ việc nhận diện. Trong nhiều tình huống, chúng còn liên quan trực tiếp đến tài sản, uy tín và sự an toàn của một người.

5.1. Nguy cơ giả mạo danh tính

Khi có được họ tên, hình ảnh, số điện thoại và một số dữ kiện liên quan, người có mục đích xấu có thể sử dụng chúng để tạo tài khoản giả, giả danh người quen hoặc xây dựng những câu chuyện có vẻ đáng tin.

Chẳng hạn, một tài khoản mạng xã hội sử dụng ảnh thật của một người có thể khiến bạn bè hoặc người thân nhầm lẫn nếu không kiểm tra kỹ.

5.2. Nguy cơ lừa đảo tài chính

Kẻ gian có thể lợi dụng thông tin cá nhân đã biết để khiến một cuộc gọi hoặc tin nhắn trở nên thuyết phục hơn.

Một người tự xưng là nhân viên ngân hàng, đơn vị giao hàng hoặc cơ quan chức năng có thể sử dụng đúng tên và số điện thoại của nạn nhân để tạo cảm giác đáng tin cậy.

Điều nguy hiểm hơn xảy ra khi thông tin cá nhân bị kết hợp với mật khẩu, mã OTP hoặc thông tin đăng nhập.

Do đó, biết thông tin của một người không đồng nghĩa với việc người cung cấp thông tin là đáng tin cậy.

5.3. Nguy cơ xâm phạm đời sống riêng tư

Việc công khai trái phép địa chỉ, hình ảnh, lịch trình hoặc thông tin gia đình có thể dẫn đến quấy rối, đe dọa và những hành vi xâm phạm quyền riêng tư.

Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 ghi nhận quyền đối với đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình.

Quy định này là một trong những căn cứ pháp lý quan trọng khi xem xét các hành vi thu thập, lưu giữ, sử dụng hoặc công khai thông tin thuộc đời sống riêng tư.

5.4. Nhiều dữ kiện nhỏ có thể tạo thành hồ sơ nhận diện

Một số thông tin khi đứng riêng có vẻ không đáng chú ý, nhưng khi được kết hợp lại có thể tiết lộ khá nhiều về một người.

Ví dụ giả định:

  • Một tài khoản công khai nơi làm việc.
  • Một bài đăng khác cho biết khu vực sinh sống.
  • Hình ảnh trên mạng xã hội thể hiện lịch trình thường xuyên.
  • Số điện thoại được đăng trong một bài quảng cáo cá nhân.

Khi tổng hợp các dữ kiện, người khác có thể hình dung tương đối rõ về danh tính, nơi xuất hiện và một số thói quen của chủ tài khoản.

Vì vậy, bảo vệ dữ liệu không chỉ là bảo vệ từng thông tin riêng lẻ mà còn cần chú ý đến khả năng kết hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau.

6. Cá nhân có những quyền gì đối với dữ liệu của mình?

Theo khoản 1 Điều 4 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, chủ thể dữ liệu có những quyền liên quan đến việc biết, quyết định, kiểm tra và bảo vệ dữ liệu cá nhân của mình.

6.1. Quyền được biết về hoạt động xử lý dữ liệu

Cá nhân có quyền được biết về việc xử lý dữ liệu liên quan đến mình theo các quy định áp dụng.

Điều này giúp người cung cấp thông tin có cơ sở hiểu dữ liệu đang được sử dụng cho mục đích gì và bởi chủ thể nào.

6.2. Quyền đồng ý, không đồng ý và yêu cầu rút lại sự đồng ý

Sự đồng ý là một trong những căn cứ quan trọng của hoạt động xử lý dữ liệu.

Chủ thể dữ liệu có quyền đồng ý, không đồng ý hoặc yêu cầu rút lại sự đồng ý theo quy định.

Tuy nhiên, việc rút lại sự đồng ý không tự động làm vô hiệu mọi hoạt động xử lý đã được thực hiện hợp pháp trước đó.

6.3. Quyền xem và chỉnh sửa dữ liệu

Cá nhân có quyền xem, chỉnh sửa hoặc yêu cầu chỉnh sửa dữ liệu cá nhân của mình.

Ví dụ, khi doanh nghiệp đang lưu sai số điện thoại hoặc địa chỉ, người liên quan có thể gửi yêu cầu kiểm tra và cập nhật theo quy trình phù hợp.

6.4. Quyền yêu cầu cung cấp, xóa hoặc hạn chế xử lý

Chủ thể dữ liệu có quyền gửi yêu cầu cung cấp, xóa, hạn chế hoặc phản đối việc xử lý dữ liệu cá nhân.

Việc thực hiện những yêu cầu này phải tuân thủ các điều kiện, giới hạn và ngoại lệ pháp luật tương ứng. Không phải mọi yêu cầu xóa dữ liệu đều bắt buộc phải được thực hiện ngay nếu còn nghĩa vụ lưu giữ hợp pháp.

6.5. Quyền khiếu nại, tố cáo, khởi kiện và yêu cầu bồi thường

Khi có căn cứ cho rằng quyền liên quan đến dữ liệu của mình bị xâm phạm, cá nhân có thể sử dụng những cơ chế bảo vệ quyền lợi theo pháp luật.

Việc yêu cầu bồi thường hoặc xử lý vi phạm cần dựa trên hành vi, thiệt hại, căn cứ trách nhiệm và thủ tục áp dụng cho từng trường hợp.

6.6. Quyền yêu cầu thực hiện biện pháp bảo vệ dữ liệu

Cá nhân có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền hoặc những bên liên quan đến hoạt động xử lý dữ liệu thực hiện biện pháp bảo vệ dữ liệu của mình theo quy định.

Bên cạnh các quyền, Điều 4 cũng xác định nghĩa vụ của chủ thể dữ liệu, trong đó có việc tự bảo vệ dữ liệu cá nhân và tôn trọng dữ liệu cá nhân của người khác.

Ví dụ thực tế về cách thực hiện quyền:

Khi muốn yêu cầu một doanh nghiệp kiểm tra hoặc xóa thông tin không còn cần thiết, bạn có thể gửi văn bản hoặc yêu cầu qua kênh chính thức, trong đó nêu rõ:

  • Loại dữ liệu đang đề nghị kiểm tra.
  • Cơ sở xác định dữ liệu liên quan đến mình.
  • Yêu cầu cụ thể: xem, chỉnh sửa, hạn chế hay xóa dữ liệu.
  • Phương thức an toàn để doanh nghiệp phản hồi.

Chỉ cung cấp thông tin xác thực danh tính ở mức cần thiết và qua kênh phù hợp.

7. Khi nào được thu thập, sử dụng hoặc công khai thông tin cá nhân?

Đây là vấn đề thường gây nhầm lẫn: có thể tìm thấy một thông tin không đồng nghĩa với việc được phép sử dụng thông tin đó cho mọi mục đích.

7.1. Thu thập dữ liệu cá nhân có cần sự đồng ý không?

Khoản 1 Điều 11 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 quy định nguyên tắc dữ liệu cá nhân được thu thập phải có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu trước khi thu thập, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Điều 9 của Luật cũng quy định về sự đồng ý, trong đó nhấn mạnh tính tự nguyện, mục đích cụ thể và khả năng kiểm chứng.

Sự im lặng hoặc không phản hồi không được mặc nhiên xem là đồng ý.

Tuy nhiên, Điều 19 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 quy định những trường hợp xử lý dữ liệu không cần sự đồng ý.

Đây là các ngoại lệ pháp luật có điều kiện, không phải quyền chung để bất kỳ cá nhân hoặc doanh nghiệp nào tự ý thu thập dữ liệu của người khác.

7.2. Thông tin công khai trên Facebook hoặc Internet có được tự do sử dụng không?

Không thể kết luận rằng mọi dữ liệu đã công khai đều được sử dụng không giới hạn.

Ví dụ, một người đăng số điện thoại để khách hàng liên hệ mua hàng. Việc số điện thoại xuất hiện công khai không mặc nhiên tạo quyền sử dụng nó để quấy rối, đe dọa hoặc thu thập vào cơ sở dữ liệu phục vụ mục đích trái pháp luật.

Điều 16 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 quy định hoạt động công khai dữ liệu phải có mục đích, phạm vi phù hợp và không xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể dữ liệu.

Do đó, cần phân biệt:

  • Khả năng tiếp cận: Người khác có thể nhìn thấy dữ liệu.
  • Căn cứ xử lý: Việc thu thập, lưu trữ, tổng hợp hoặc sử dụng dữ liệu có phù hợp pháp luật không.
  • Mục đích sử dụng: Dữ liệu được dùng để làm gì và có vượt khỏi phạm vi phù hợp không.

Đây cũng là giới hạn cần được quan tâm khi thực hiện các hoạt động kiểm chứng hoặc xác minh danh tính.

7.3. Có được chia sẻ dữ liệu cá nhân cho bên thứ ba không?

Việc cung cấp dữ liệu cá nhân cho bên khác phải tuân thủ Điều 15 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 và các quy định liên quan.

Chẳng hạn, một doanh nghiệp được khách hàng cung cấp số điện thoại để thực hiện dịch vụ không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể tự động bán danh sách số điện thoại đó cho đơn vị quảng cáo.

Trước khi chia sẻ, cần xác định mục đích, bên nhận, loại dữ liệu, căn cứ pháp lý và những nghĩa vụ bảo vệ tương ứng.

7.4. Những hành vi có nguy cơ vi phạm pháp luật

Một số hành vi cần đặc biệt tránh:

  • Xâm nhập trái phép tài khoản email, Facebook, Zalo hoặc thiết bị cá nhân.
  • Đánh cắp mật khẩu, mã OTP hoặc dữ liệu đăng nhập.
  • Mua bán dữ liệu cá nhân trái pháp luật.
  • Đọc trộm tin nhắn hoặc lấy nội dung cuộc gọi trái phép.
  • Cài phần mềm gián điệp hoặc thiết bị nghe lén trái phép.
  • Định vị, theo dõi bí mật không có căn cứ pháp lý phù hợp.
  • Công khai dữ liệu nhằm đe dọa, quấy rối hoặc xâm hại người khác.

Để hiểu rõ giới hạn của các hoạt động xác minh tư nhân, bạn có thể tham khảo bài viết Thám tử được phép thu thập những thông tin gì? trên website Thám tử An Long.

7.5. Năm câu hỏi cần trả lời trước khi thu thập thông tin của người khác

Đây là khung đánh giá sơ bộ do Thám tử An Long đề xuất nhằm giúp người đọc nhận diện những vấn đề cần xem xét, không thay thế kết luận pháp lý đối với từng trường hợp.

Câu hỏi Vấn đề cần làm rõ
1. Mục đích là gì? Có nhu cầu cụ thể, chính đáng và được xác định rõ không?
2. Có thật sự cần dữ liệu đó? Có thể đạt mục tiêu với ít dữ liệu hơn không?
3. Thông tin đến từ đâu? Nguồn dữ liệu và phương pháp tiếp cận có phù hợp không?
4. Có căn cứ xử lý không? Có sự đồng ý hoặc căn cứ pháp luật phù hợp không?
5. Kết quả sẽ được sử dụng thế nào? Ai được nhận, dùng trong phạm vi nào và được bảo vệ ra sao?

Nếu chưa trả lời được những câu hỏi này, không nên vội mở rộng hoạt động thu thập thông tin.

8. Cách bảo vệ thông tin cá nhân trên Internet và trong đời sống

Không có biện pháp nào loại bỏ tuyệt đối mọi nguy cơ lộ dữ liệu. Tuy nhiên, việc kiểm soát thông tin được chia sẻ và cách bảo vệ tài khoản có thể giúp giảm đáng kể rủi ro.

8.1. Hạn chế chia sẻ giấy tờ tùy thân không cần thiết

Chỉ cung cấp hình ảnh căn cước, hộ chiếu hoặc những giấy tờ định danh khi xác định rõ bên tiếp nhận, mục đích và căn cứ yêu cầu.

Không đăng công khai hình ảnh đầy đủ của giấy tờ tùy thân lên mạng xã hội.

Nếu phải gửi tài liệu, cần lựa chọn kênh phù hợp và hạn chế những thành phần dữ liệu không cần thiết cho mục đích giao dịch.

8.2. Bảo vệ mật khẩu và mã OTP

Sử dụng mật khẩu mạnh, riêng biệt cho các tài khoản quan trọng và kích hoạt xác thực nhiều yếu tố khi dịch vụ hỗ trợ.

Không cung cấp mật khẩu, mã OTP hoặc mã khôi phục tài khoản qua điện thoại, tin nhắn hay đường dẫn không đáng tin cậy.

8.3. Kiểm tra quyền riêng tư trên mạng xã hội

Nên định kỳ xem lại:

  • Ai có thể xem số điện thoại và email?
  • Ai có thể xem bài đăng, hình ảnh và danh sách bạn bè?
  • Ứng dụng nào đang có quyền truy cập tài khoản?
  • Có đang công khai vị trí hoặc lịch trình theo thời gian thực không?

Việc hạn chế hiển thị dữ liệu không cần thiết giúp giảm khả năng thông tin bị người lạ thu thập và kết hợp.

8.4. Cẩn trọng khi cung cấp thông tin cho website

Trước khi điền biểu mẫu, nên kiểm tra địa chỉ website, đơn vị vận hành, mục đích yêu cầu thông tin và chính sách bảo mật.

Một biểu mẫu yêu cầu quá nhiều dữ liệu không liên quan đến dịch vụ là dấu hiệu cần được xem xét kỹ.

Ví dụ, nếu bạn chỉ cần yêu cầu tư vấn sơ bộ, việc gửi ngay toàn bộ hồ sơ nhân thân, thông tin ngân hàng hoặc mật khẩu thường không cần thiết.

Bạn có thể tham khảo Chính sách bảo mật thông tin của Thám tử An Long để tìm hiểu cách An Long công bố nguyên tắc tiếp nhận, sử dụng và bảo vệ dữ liệu khách hàng.

8.5. Checklist tự bảo vệ thông tin cá nhân

Hãy tự kiểm tra những việc sau:

  1. Sử dụng mật khẩu khác nhau cho những tài khoản quan trọng.
  2. Kích hoạt xác thực nhiều yếu tố khi có thể.
  3. Không chia sẻ OTP hoặc mã khôi phục tài khoản.
  4. Hạn chế công khai số điện thoại và địa chỉ nhà.
  5. Không đăng đầy đủ giấy tờ tùy thân.
  6. Kiểm tra quyền riêng tư của tài khoản mạng xã hội.
  7. Cập nhật phần mềm, hệ điều hành và ứng dụng.
  8. Kiểm tra nguồn gốc của liên kết trước khi đăng nhập.
  9. Chỉ cung cấp dữ liệu cần thiết cho giao dịch.
  10. Lưu lại thông tin liên hệ chính thức của ngân hàng hoặc dịch vụ quan trọng để sử dụng khi có sự cố.

9. Cần làm gì khi thông tin cá nhân bị lộ hoặc sử dụng trái phép?

Khi phát hiện thông tin bị lộ, điều quan trọng là xác định đúng loại dữ liệu và những tài khoản, giao dịch hoặc quyền lợi có thể bị ảnh hưởng.

Không phải mọi trường hợp rò rỉ đều có mức độ rủi ro giống nhau.

9.1. Xác định những dữ liệu đã bị lộ

Trước tiên, hãy làm rõ:

  • Thông tin nào đã xuất hiện ở bên ngoài?
  • Dữ liệu bị lộ từ đâu và từ thời điểm nào?
  • Thông tin đã bị công khai hay chỉ được gửi đến một người?
  • Có tài khoản hoặc giao dịch nào có dấu hiệu bị truy cập bất thường không?

Việc phân loại đúng giúp lựa chọn biện pháp xử lý ưu tiên.

9.2. Bảo vệ ngay những tài khoản có liên quan

Nếu nghi bị lộ mật khẩu hoặc thông tin đăng nhập, hãy đổi mật khẩu qua kênh chính thức, kiểm tra thiết bị đang đăng nhập và thu hồi những phiên truy cập đáng ngờ khi hệ thống cho phép.

Nếu tài khoản đã bị chiếm quyền, cần sử dụng quy trình khôi phục của nhà cung cấp dịch vụ.

9.3. Liên hệ đơn vị quản lý tài khoản hoặc dữ liệu

Khi có nguy cơ liên quan đến ngân hàng, dịch vụ thanh toán hoặc giao dịch tài chính, nên liên hệ đơn vị cung cấp qua kênh chính thức để được hướng dẫn các biện pháp bảo vệ phù hợp.

Đối với dữ liệu bị đăng tải trái phép, có thể gửi yêu cầu xử lý đến nền tảng đang hiển thị thông tin.

9.4. Xử lý theo từng loại dữ liệu bị lộ

Tình huống Biện pháp ưu tiên
Lộ số điện thoại Cảnh giác cuộc gọi, tin nhắn giả mạo; không cung cấp thêm OTP hoặc mật khẩu
Lộ hình ảnh căn cước Xác định phạm vi lộ dữ liệu, lưu thông tin liên quan, theo dõi dấu hiệu giả mạo và liên hệ cơ quan có thẩm quyền nếu cần
Lộ mật khẩu Đổi mật khẩu, kiểm tra phiên đăng nhập, kích hoạt xác thực nhiều yếu tố
Lộ thông tin tài khoản ngân hàng Liên hệ ngân hàng qua kênh chính thức, kiểm tra giao dịch và thực hiện biện pháp bảo vệ được hướng dẫn
Bị công khai dữ liệu để quấy rối Lưu giữ tài liệu liên quan, yêu cầu nền tảng xử lý và cân nhắc trình báo cơ quan có thẩm quyền

9.5. Lưu giữ tài liệu và sử dụng kênh bảo vệ quyền lợi

Nếu có dấu hiệu dữ liệu bị lợi dụng để lừa đảo, chiếm đoạt tài sản, đe dọa hoặc xâm phạm quyền riêng tư, nên lưu giữ những tài liệu có liên quan.

Tài liệu có thể gồm đường dẫn, nội dung liên lạc, thời gian phát hiện và các chứng từ giao dịch liên quan.

Không nên tự ý xâm nhập tài khoản của người bị nghi ngờ hoặc thực hiện hành vi trái pháp luật để tìm hiểu nguồn làm lộ dữ liệu.

Tùy tính chất vụ việc, cá nhân có thể làm việc với đơn vị quản lý dữ liệu, luật sư hoặc cơ quan có thẩm quyền để bảo vệ quyền lợi.

10. Xác minh thông tin cá nhân của người khác có hợp pháp không?

Việc xác minh thông tin cá nhân không mặc nhiên là hành vi trái pháp luật. Tuy nhiên, tính hợp pháp phụ thuộc vào mục đích xác minh, loại dữ liệu, nguồn tiếp cận, phương pháp thực hiện và cách sử dụng kết quả.

Một người có nhu cầu kiểm chứng thông tin trước giao dịch không vì thế mà được quyền truy cập mọi hồ sơ riêng tư của đối phương.

10.1. Phân biệt xác minh dữ kiện với thu thập thông tin trái phép

Xác minh thông tin là quá trình kiểm tra, đối chiếu những dữ kiện nhằm làm rõ tính chính xác hoặc mức độ nhất quán của thông tin.

Ví dụ, một người chuẩn bị hợp tác kinh doanh có thể muốn xác minh công ty đối tác có hoạt động tại địa chỉ đăng ký hay không.

Trong trường hợp phù hợp, việc này có thể thực hiện bằng cách đối chiếu thông tin đăng ký doanh nghiệp được công khai hợp pháp với tình trạng hoạt động thực tế.

Tuy nhiên, yêu cầu xác minh không tạo quyền truy cập trái phép vào tài khoản ngân hàng, hệ thống dữ liệu cư trú, hồ sơ y tế hoặc thiết bị riêng của người khác.

10.2. Những tình huống có thể phát sinh nhu cầu xác minh

Trường hợp 1: Kiểm chứng thông tin người quen qua mạng

Một người tự giới thiệu là chủ doanh nghiệp và đề nghị đối phương chuyển tiền đặt cọc, nhưng thông tin về doanh nghiệp, địa chỉ và công việc không nhất quán.

Khi đó, mục tiêu hợp lý là kiểm chứng những dữ kiện có liên quan trực tiếp đến giao dịch, thay vì tìm kiếm toàn bộ đời tư.

Bạn có thể tham khảo dịch vụ xác minh người quen và dấu hiệu lừa đảo để hiểu cách tiếp cận xác minh theo từng nghi vấn.

Trường hợp 2: Xác minh nhân thân trước một quyết định quan trọng

Một cá nhân có thể muốn kiểm chứng danh tính, công việc hoặc những thông tin đối phương chủ động cung cấp trước khi ký kết giao dịch quan trọng.

Phạm vi xác minh phải gắn với nhu cầu thực tế và căn cứ hợp pháp, không đồng nghĩa với quyền tiếp cận hồ sơ riêng tư không được phép.

Tham khảo thêm: Dịch vụ xác minh nhân thân và lý lịch.

Trường hợp 3: Đối chiếu địa chỉ trong hồ sơ dân sự

Một địa chỉ ghi trên hợp đồng có thể không còn phản ánh tình trạng thực tế.

Trong trường hợp có mục đích chính đáng, việc kiểm chứng có thể tập trung vào hiện trạng của địa điểm và những dữ kiện được phép tiếp cận, thay vì sử dụng cơ sở dữ liệu cư trú không có quyền truy cập.

Tham khảo: Dịch vụ xác minh địa chỉ, nơi ở.

Ba tình huống trên là ví dụ giả định phục vụ giải thích, không phải hồ sơ khách hàng hoặc kết quả điều tra thực tế của An Long.

10.3. Giới hạn pháp lý khi thuê dịch vụ xác minh thông tin

Người thuê dịch vụ cần hiểu rằng một thỏa thuận với công ty xác minh không thay thế sự đồng ý của chủ thể dữ liệu hoặc căn cứ pháp luật cần thiết cho từng hoạt động.

Không nên yêu cầu đơn vị cung cấp dịch vụ:

  • Xâm nhập tài khoản hoặc thiết bị của người khác.
  • Mua dữ liệu cá nhân từ nguồn trái phép.
  • Truy xuất dữ liệu ngân hàng, viễn thông hoặc hồ sơ được bảo vệ mà không có căn cứ phù hợp.
  • Nghe lén, quay lén tại không gian riêng tư hoặc định vị trái phép.
  • Tạo dựng chứng cứ, chỉnh sửa dữ kiện nhằm đưa ra kết luận sai.

Việc xác minh nên được xác định thành những câu hỏi cụ thể, có giới hạn và có khả năng đối chiếu bằng phương pháp hợp pháp.

10.4. Nguyên tắc xác minh thông tin tại Thám tử An Long

Thám tử An Long, đơn vị được vận hành bởi Công ty TNHH Cung Cấp Thông Tin An Long, xác định bốn nguyên tắc trong hoạt động xác minh:

Hợp pháp: Chỉ xem xét những yêu cầu có mục đích phù hợp, phương pháp thực hiện không trái pháp luật.

Bảo mật: Thông tin được tiếp nhận, xử lý và bàn giao theo phạm vi, nguyên tắc bảo mật đã thống nhất.

Trung thực: Kết quả phản ánh những dữ kiện đã ghi nhận, kể cả khi không trùng với nghi ngờ ban đầu của khách hàng.

Hiệu quả: Xác định mục tiêu và đánh giá tính khả thi trước khi triển khai, không thu thập thông tin tràn lan.

Theo quy trình công bố của An Long, hoạt động tiếp nhận và xác minh được tổ chức qua sáu bước: tiếp nhận bảo mật, đánh giá tính khả thi, đề xuất phương án và báo giá, xác nhận thỏa thuận hoặc hợp đồng, triển khai và cập nhật, cuối cùng là bàn giao báo cáo và hỗ trợ.

Bạn có thể tìm hiểu tại Quy trình làm việc và báo cáo của Thám tử An Long.

An Long không tiếp nhận yêu cầu hack tài khoản, đọc trộm tin nhắn, mua bán dữ liệu cá nhân hoặc sử dụng phương thức trái pháp luật.

Nguyên tắc của đơn vị là “Xác minh hợp pháp – Bảo mật theo cam kết – Hỗ trợ 24/7”.

11. Câu hỏi thường gặp về thông tin cá nhân

  • 11.1. Số điện thoại có phải thông tin cá nhân không?

    Có. Số điện thoại thuộc danh mục dữ liệu cá nhân cơ bản theo khoản 7 Điều 3 Nghị định 356/2025/NĐ-CP. Số điện thoại có thể được sử dụng để liên hệ hoặc kết hợp với dữ kiện khác nhằm nhận diện một người. Việc thu thập và sử dụng phải tuân thủ những quy định liên quan, không phải vì được công khai mà có thể sử dụng tùy ý.

  • 11.2. Số căn cước và hình ảnh thẻ căn cước có giống nhau về phân loại không?

    Không. Theo Nghị định 356/2025/NĐ-CP, số định danh cá nhân thuộc danh mục dữ liệu cá nhân cơ bản, trong khi hình ảnh thẻ căn cước, thẻ CCCD và CMND thuộc danh mục dữ liệu cá nhân nhạy cảm. Tuy nhiên, cả hai đều cần được bảo vệ và xử lý đúng quy định.



  • 11.3. Hình ảnh đăng công khai trên Facebook có được pháp luật bảo vệ không?

    Có. Hình ảnh của cá nhân thuộc danh mục dữ liệu cá nhân cơ bản. Ngoài pháp luật bảo vệ dữ liệu, quyền của cá nhân đối với hình ảnh còn được quy định tại Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015. Việc sử dụng hoặc công khai lại hình ảnh cần xem xét mục đích, bối cảnh và căn cứ pháp luật; không thể mặc nhiên coi việc đăng công khai là sự đồng ý cho mọi hình thức sử dụng.

  • 11.4. Email và địa chỉ IP có phải dữ liệu cá nhân không?

    Có thể. Email hoặc địa chỉ IP cần được xem xét theo khả năng xác định hoặc giúp xác định một con người cụ thể. Ví dụ, địa chỉ email gắn rõ với một cá nhân có thể là dữ liệu cá nhân. Đối với địa chỉ IP, việc đánh giá phụ thuộc vào bối cảnh và những dữ kiện khác mà bên xử lý có thể sử dụng để xác định người liên quan.

  • 11.5. Dữ liệu cá nhân cơ bản có phải dữ liệu công khai không?

    Không. Dữ liệu cá nhân cơ bản là một nhóm phân loại theo pháp luật, không đồng nghĩa với dữ liệu được công khai hoặc được phép tự do sử dụng. Họ tên, số điện thoại, địa chỉ và tình trạng hôn nhân vẫn là những dữ liệu được bảo vệ theo quy định.

  • 11.6. Người khác tự ý chia sẻ thông tin cá nhân của tôi có vi phạm pháp luật không?

    Có thể vi phạm, tùy vào loại dữ liệu, mục đích chia sẻ, căn cứ xử lý, phạm vi công khai và những quy định pháp luật liên quan. Không phải mọi trường hợp chia sẻ đều có cùng hậu quả pháp lý. Nếu nghi ngờ quyền lợi bị xâm phạm, bạn nên lưu giữ tài liệu và tham khảo cơ quan, đơn vị có thẩm quyền phù hợp.

  • 11.7. Tôi có thể yêu cầu doanh nghiệp xóa dữ liệu cá nhân của mình không?

    Có. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 ghi nhận quyền yêu cầu xóa dữ liệu của chủ thể dữ liệu. Tuy nhiên, việc thực hiện còn phụ thuộc vào điều kiện và ngoại lệ pháp luật, chẳng hạn trường hợp có nghĩa vụ lưu giữ dữ liệu hợp pháp. Bạn nên gửi yêu cầu cụ thể đến đơn vị đang kiểm soát dữ liệu để được xem xét.

  • 11.8. Thuê dịch vụ xác minh thông tin cá nhân cần lưu ý điều gì?

    Bạn cần xác định mục tiêu chính đáng, loại dữ liệu thực sự cần kiểm chứng, nguồn thông tin và phương pháp thực hiện. Không nên yêu cầu đơn vị dịch vụ truy cập trái phép tài khoản, thiết bị hoặc cơ sở dữ liệu được bảo vệ. Trước khi ký thỏa thuận, cần thống nhất phạm vi, thời gian, chi phí, nguyên tắc bảo mật và hình thức bàn giao kết quả.

12. Kết luận: Hiểu đúng thông tin cá nhân để bảo vệ quyền riêng tư

Thông tin cá nhân là những dữ kiện có thể xác định hoặc giúp xác định một người cụ thể. Theo pháp luật Việt Nam áp dụng năm 2026, dữ liệu cá nhân được phân thành dữ liệu cơ bản và dữ liệu nhạy cảm; cả hai nhóm đều thuộc phạm vi bảo vệ của pháp luật.

Hiểu thông tin cá nhân gồm những gì sẽ giúp bạn thận trọng hơn khi chia sẻ dữ liệu, nhận diện các dấu hiệu lừa đảo và biết cách thực hiện quyền liên quan đến dữ liệu của mình.

Đối với việc xác minh thông tin của người khác, điều quan trọng không phải là thu thập được càng nhiều dữ liệu càng tốt, mà là xác định đúng mục đích, phạm vi, nguồn dữ liệu và phương pháp hợp pháp.

Nếu cần kiểm chứng thông tin nhân thân, địa chỉ, nơi làm việc hoặc những dữ kiện liên quan đến giao dịch, bạn có thể tham khảo dịch vụ xác minh thông tin của Thám tử An Long.

Liên hệ Thám tử An Long

Thương hiệu: Thám tử An Long
Đơn vị vận hành:
Công ty TNHH Cung Cấp Thông Tin An Long
Hotline/Zalo:
0383 091 328
Email:
thamtuanlong@gmail.com
We
bsite: https://thamtuanlong.com
Địa chỉ liên hệ:
254 Minh Khai, Hà Nội
Thời gian tiếp nhận:
24/7, bao gồm cuối tuần và ngày lễ.

Khách hàng có thể mô tả sơ bộ tình huống, mục tiêu xác minh, khu vực và mốc thời gian liên quan để An Long đánh giá tính khả thi.

Bạn chưa cần cung cấp toàn bộ hồ sơ trong lần liên hệ đầu tiên. Không gửi mật khẩu, mã OTP, thông tin đăng nhập hoặc dữ liệu ngân hàng khi chưa được hướng dẫn.



Nguồn pháp luật và tài liệu tham khảo

Bài viết được xây dựng dựa trên các văn bản và tài liệu sau:

  1. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 – Quốc hội, ban hành ngày 26/06/2025, hiệu lực từ 01/01/2026. Các điều khoản tham khảo chính: Điều 2, Điều 4, Điều 9, Điều 11, Điều 14, Điều 15, Điều 16 và Điều 19.
  2. Nghị định 356/2025/NĐ-CP – Chính phủ, ban hành ngày 31/12/2025, hiệu lực từ 01/01/2026. Tham khảo Điều 3, Điều 4 và Điều 42.
  3. Luật An ninh mạng số 116/2025/QH15 – Quốc hội, có hiệu lực từ 01/07/2026.
  4. Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 – Tham khảo Điều 32 về quyền đối với hình ảnh và Điều 38 về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình.
  5. Cổng phổ biến, giáo dục pháp luật thành phố Cần Thơ – Danh mục dữ liệu cá nhân cơ bản và nhạy cảm – Tài liệu giải thích, hệ thống hóa quy định năm 2026.

Thông tin biên tập

  • Đơn vị xuất bản dự kiến: Thám tử An Long – Công ty TNHH Cung Cấp Thông Tin An Long.
  • Người biên soạn theo hồ sơ biên tập: Nguyễn Anh Tuấn.
  • Người kiểm duyệt theo hồ sơ biên tập: Phạm Anh Duy.
  • Ngày rà soát pháp luật cho bản thảo: 15/10/2026.
  • Phạm vi: Kiến thức pháp luật và hướng dẫn bảo vệ dữ liệu cá nhân tại Việt Nam.

Bài viết mang tính chất cung cấp thông tin và phổ biến kiến thức pháp luật, không thay thế tư vấn pháp lý dành cho một vụ việc cụ thể. Các tình huống minh họa không phải hồ sơ khách hàng thực tế. Thông tin về người biên soạn, người kiểm duyệt và ngày xuất bản cần được xác nhận theo quy trình biên tập thực tế trước khi đăng tải.

Dữ liệu cá nhân nhạy cảm là gì? 12 nhóm theo luật 2026
23 tháng 10, 2026
Dữ liệu cá nhân nhạy cảm là gì? Tìm hiểu 12 nhóm theo Nghị định 356/2025, ví dụ thực tế, cách phân biệt, quy định thu thập và bảo vệ.
Có Được Quay Phim Người Khác Ở Nơi Công Cộng Không? (2026)
23 tháng 10, 2026
Có được quay phim người khác ở nơi công cộng không? Tìm hiểu 3 trường hợp không cần đồng ý, nghĩa vụ thông báo, đăng video và quy định năm 2026.
23 tháng 10, 2026
Quyền riêng tư là gì? Quyền riêng tư là quyền của mỗi cá nhân được tôn trọng và bảo vệ đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình cùng các hình thức liên lạc riêng tư. Quyền này cũng gắn với việc kiểm soát hoạt động thu thập, sử dụng và công khai thông tin thuộc phạm vi được pháp luật bảo vệ. Tại Việt Nam, quyền về đời sống riêng tư được ghi nhận tại Điều 21 Hiến pháp năm 2013 và Điều 38 Bộ luật Dân sự năm 2015 . Từ ngày 01/01/2026, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 có hiệu lực, bổ sung một khuôn khổ pháp lý quan trọng đối với việc xử lý dữ liệu cá nhân. Trong thực tế, quyền riêng tư không chỉ liên quan đến việc giữ kín tin nhắn, hình ảnh hay thông tin gia đình. Quyền này còn phát sinh trong hoạt động tuyển dụng, hợp tác kinh doanh, sử dụng mạng xã hội, xác minh nhân thân và thu thập thông tin phục vụ tranh chấp dân sự. Bài viết dưới đây của Thám tử An Long giải thích phạm vi quyền riêng tư, những hành vi có nguy cơ xâm phạm, cách xử lý khi quyền lợi bị ảnh hưởng và giới hạn pháp lý cần lưu ý khi xác minh thông tin về người khác. Quyền riêng tư là gì? Quyền riêng tư (Privacy Rights) có thể hiểu là quyền của một cá nhân được tôn trọng đối với đời sống riêng tư của mình, đồng thời được pháp luật bảo vệ trước những hành vi tiếp cận, thu thập, sử dụng hoặc công khai thông tin riêng tư trái quy định. Ở góc độ pháp luật Việt Nam, quyền riêng tư gắn liền với quyền nhân thân. Đây không phải quyền chỉ dành cho người nổi tiếng, người có địa vị xã hội hoặc người sở hữu những bí mật đặc biệt. Mọi người đều có quyền được bảo vệ đời sống riêng tư theo quy định của pháp luật. Quyền riêng tư được hiểu như thế nào trong pháp luật Việt Nam? Điều 21 Hiến pháp năm 2013 ghi nhận quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình và quyền bảo vệ danh dự, uy tín. Điều 38 Bộ luật Dân sự năm 2015 tiếp tục cụ thể hóa nguyên tắc này, trong đó quy định việc thu thập, lưu giữ, sử dụng và công khai thông tin liên quan đến đời sống riêng tư, bí mật cá nhân phải được người đó đồng ý, trừ trường hợp luật có quy định khác. Đối với bí mật gia đình, việc thu thập, lưu giữ, sử dụng và công khai thông tin phải tuân thủ yêu cầu về sự đồng ý của các thành viên gia đình theo Điều 38 và những ngoại lệ được luật quy định. Như vậy, quyền riêng tư không chỉ là mong muốn cá nhân được giữ kín thông tin. Đây còn là quyền được pháp luật công nhận và bảo vệ . Nguồn đối chiếu: Hiến pháp năm 2013 – Điều 21 và Bộ luật Dân sự năm 2015 – Điều 38 . Ví dụ đơn giản về quyền riêng tư Một người có thể muốn giữ kín nội dung trò chuyện với bạn bè, tình trạng sức khỏe, những mâu thuẫn trong gia đình hoặc thông tin liên quan đến tài chính cá nhân. Người khác không mặc nhiên có quyền truy cập hoặc công khai những thông tin đó chỉ vì hai người có quan hệ thân thiết. Chẳng hạn, việc vợ chồng sử dụng chung một thiết bị không đồng nghĩa một bên được tự ý truy cập mọi tài khoản, đọc toàn bộ thư tín hoặc phát tán thông tin riêng tư của bên còn lại. Tương tự, một doanh nghiệp có thể cần kiểm tra thông tin ứng viên trước khi tuyển dụng, nhưng việc kiểm tra phải gắn với mục đích phù hợp, căn cứ xử lý dữ liệu và các giới hạn pháp luật liên quan. Quyền riêng tư bao gồm những gì? Quyền riêng tư có phạm vi rộng, bao gồm nhiều khía cạnh của đời sống cá nhân. Để hiểu rõ, có thể chia thành những nhóm nội dung thường gặp dưới đây. 1. Quyền đối với đời sống riêng tư Đời sống riêng tư liên quan đến những hoạt động, mối quan hệ và hoàn cảnh cá nhân mà một người có quyền được tôn trọng. Ví dụ: Những vấn đề cá nhân không muốn công khai. Các mối quan hệ và hoạt động đời sống riêng. Thông tin liên quan đến tình trạng sức khỏe. Những trao đổi có tính chất riêng tư. Các vấn đề gia đình thuộc phạm vi được pháp luật bảo vệ. Không phải mọi sự kiện xảy ra trong đời sống đều mặc nhiên là bí mật. Tuy nhiên, điều đó cũng không có nghĩa người khác được tùy ý theo dõi, thu thập và phổ biến thông tin. 2. Quyền bảo vệ bí mật cá nhân Bí mật cá nhân có thể liên quan đến những thông tin mà một người có quyền giữ kín và được pháp luật bảo vệ. Ví dụ, nội dung thư riêng, một số thông tin sức khỏe hoặc thông tin có tính chất cá nhân đặc biệt có thể thuộc phạm vi cần bảo vệ. Khi đánh giá một thông tin có phải bí mật cá nhân hay không, cần xem xét bản chất thông tin, hoàn cảnh hình thành, việc công khai và quy định pháp luật có liên quan. Không thể chỉ dựa vào việc người sở hữu thông tin nói rằng đó là bí mật để kết luận mọi trường hợp tiếp cận đều trái pháp luật. 3. Quyền bảo vệ bí mật gia đình Bí mật gia đình là nội dung cần được xem xét riêng vì có thể liên quan đến quyền và lợi ích của nhiều thành viên. Chẳng hạn, một người muốn đăng công khai chuyện riêng của vợ chồng hoặc tài liệu nhạy cảm về gia đình cần cân nhắc quyền riêng tư của những người có liên quan. Điều 38 Bộ luật Dân sự có quy định cụ thể về việc thu thập, lưu giữ, sử dụng và công khai thông tin liên quan đến bí mật gia đình. 4. Quyền bảo đảm bí mật thư tín và liên lạc Các hình thức liên lạc riêng tư được pháp luật bảo vệ có thể bao gồm: Thư tín và bưu phẩm. Nội dung điện thoại, điện tín. Email và tin nhắn cá nhân. Những hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác. Dữ liệu điện tử thuộc phạm vi được bảo vệ. Một người biết mật khẩu hoặc có khả năng mở thiết bị của người khác không đồng nghĩa có quyền hợp pháp để đọc, sao chép hoặc công khai nội dung bên trong. 5. Quyền đối với hình ảnh cá nhân Theo Điều 32 Bộ luật Dân sự năm 2015, cá nhân có quyền đối với hình ảnh của mình. Việc sử dụng hình ảnh nhìn chung phải có sự đồng ý của người có hình ảnh, trừ những trường hợp được luật quy định. Một số ngoại lệ liên quan đến lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng hoặc hình ảnh từ hoạt động công cộng khi đáp ứng điều kiện luật định. Vì vậy, cần phân biệt giữa hành vi chụp ảnh , việc sử dụng hình ảnh và việc công khai hình ảnh nhằm một mục đích cụ thể . Đây không phải lúc nào cũng là cùng một vấn đề pháp lý. 6. Quyền đối với dữ liệu cá nhân Dữ liệu cá nhân là nhóm thông tin được pháp luật bảo vệ theo khuôn khổ riêng. Theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, dữ liệu cá nhân là dữ liệu số hoặc thông tin dưới dạng khác xác định hoặc giúp xác định một con người cụ thể. Dữ liệu này được phân thành dữ liệu cá nhân cơ bản và dữ liệu cá nhân nhạy cảm. Ví dụ, họ tên, số điện thoại và những thông tin nhận dạng có thể là dữ liệu cá nhân. Một số dữ liệu về sức khỏe hoặc sinh trắc học có thể thuộc nhóm nhạy cảm theo quy định áp dụng. Điểm cần nhớ: Không phải tất cả dữ liệu cá nhân đều là bí mật, nhưng dữ liệu cá nhân vẫn cần được xử lý theo đúng quy định pháp luật. Quyền riêng tư, bí mật cá nhân và dữ liệu cá nhân khác nhau thế nào? Ba khái niệm này có liên hệ chặt chẽ nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Xem thêm