Khi phát hiện hàng giả hoặc sản phẩm có dấu hiệu bị làm giả, doanh nghiệp cần ưu tiên bảo vệ người tiêu dùng, lưu giữ mẫu hàng và dữ liệu giao dịch, kiểm tra tính xác thực của sản phẩm, xác minh điểm bán và nguồn cung trước khi lựa chọn biện pháp xử lý phù hợp. Nếu có dấu hiệu vi phạm, doanh nghiệp có thể đề nghị cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, phối hợp với luật sư hoặc yêu cầu nền tảng thương mại điện tử xử lý tùy trường hợp.
Điều quan trọng là không vội kết luận một sản phẩm là hàng giả chỉ vì giá bán thấp, bao bì khác thường hoặc được kinh doanh ngoài hệ thống đại lý chính thức.
Đối với chủ thương hiệu, nhà sản xuất và nhà phân phối, xử lý hàng giả không chỉ nhằm giải quyết một điểm bán vi phạm. Doanh nghiệp còn cần làm rõ sản phẩm nghi vấn xuất hiện từ đâu, những đầu mối nào liên quan và có nguy cơ tiếp tục lưu thông hay không.
Bài viết dưới đây hướng dẫn quy trình xử lý 7 bước, cách lập hồ sơ chứng cứ, xác minh nguồn hàng, lựa chọn cơ quan tiếp nhận và những trường hợp doanh nghiệp nên tìm kiếm hỗ trợ chuyên môn.
1. Doanh nghiệp cần xác định điều gì trước khi kết luận có hàng giả?
Trước khi xử lý, doanh nghiệp phải xác định đúng bản chất của vấn đề. Không phải mọi sản phẩm khác với hàng chính hãng hoặc được bán ngoài hệ thống đều là hàng giả theo quy định pháp luật.
1.1. Phân biệt hàng giả, hàng nhái và hàng xâm phạm nhãn hiệu
Trong thực tế kinh doanh, các thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho nhau. Tuy nhiên, căn cứ pháp lý và cách xử lý có thể khác biệt.
Hàng giả là khái niệm được pháp luật quy định, bao gồm những trường hợp đáp ứng dấu hiệu pháp lý tương ứng, chẳng hạn hàng giả về giá trị sử dụng, công dụng hoặc hàng giả mạo nhãn hiệu, bao bì trong những trường hợp luật định.
Hàng nhái thường là cách gọi thông dụng đối với sản phẩm có tên gọi, hình thức hoặc bao bì giống hay gần giống một sản phẩm khác. Đây không phải lúc nào cũng là một kết luận pháp lý độc lập.
Hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ liên quan đến hành vi sử dụng đối tượng đang được pháp luật bảo hộ mà không có quyền sử dụng hợp pháp, khi đáp ứng các điều kiện xác định hành vi xâm phạm.
Hàng không rõ nguồn gốc, xuất xứ có thể có vấn đề về chứng từ hoặc khả năng truy xuất, nhưng không mặc nhiên là hàng giả.
Ví dụ, một cửa hàng không thuộc hệ thống đại lý chính thức vẫn có thể kinh doanh sản phẩm chính hãng có nguồn gốc hợp pháp. Ngược lại, một sản phẩm mang bao bì rất giống hàng chính hãng vẫn cần được kiểm tra trước khi kết luận.
Doanh nghiệp cần dựa trên loại hàng hóa, dấu hiệu cụ thể và quy định hiện hành, trong đó có Nghị định 98/2020/NĐ-CP và các quy định sửa đổi liên quan.
1.2. Những dấu hiệu bất thường cần kiểm tra

Doanh nghiệp nên bắt đầu xác minh khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
- Bao bì, màu sắc, tem nhãn hoặc chất liệu khác với mẫu chuẩn.
- Mã SKU, số lô, serial không khớp dữ liệu quản lý nội bộ.
- Một mã xác thực xuất hiện trên nhiều sản phẩm khác nhau.
- Sản phẩm được quảng cáo là chính hãng nhưng thông tin nhà sản xuất không nhất quán.
- Giá bán thấp bất thường và người bán không giải thích được nguồn hàng.
- Nhiều gian hàng sử dụng cùng hình ảnh hoặc thông tin liên hệ đáng ngờ.
- Khách hàng phản ánh chất lượng sản phẩm nhưng doanh nghiệp không xác định được lô hàng tương ứng.
- Đại lý kinh doanh khối lượng hàng không phù hợp với số lượng được cấp từ hệ thống chính thức.
Các dấu hiệu này giúp khoanh vùng đối tượng cần kiểm tra, không tự động chứng minh đã xảy ra hành vi sản xuất hoặc kinh doanh hàng giả.
1.3. Doanh nghiệp đang ở vai trò nào?
Hướng xử lý phụ thuộc vào quyền và trách nhiệm của doanh nghiệp.
| Vai trò | Việc cần ưu tiên |
|---|---|
| Chủ thương hiệu hoặc nhà sản xuất | Đối chiếu mẫu chính hãng, kiểm tra quyền liên quan và xác minh điểm bán nghi vấn. |
| Nhà phân phối, nhà bán lẻ | Kiểm tra nhà cung cấp, cô lập lô hàng thuộc phạm vi quản lý khi cần và bảo toàn chứng từ nhập hàng. |
| Doanh nghiệp mua hàng từ đối tác | Kiểm tra hợp đồng, thông số hàng hóa, chứng từ giao nhận và yêu cầu nhà cung cấp giải trình. |
Việc xác định đúng vai trò ngay từ đầu giúp tránh lựa chọn phương án xử lý không phù hợp với quyền hạn thực tế của doanh nghiệp.
2. Quy trình 7 bước doanh nghiệp nên thực hiện khi phát hiện hàng giả
Khi phát hiện sản phẩm nghi giả, doanh nghiệp nên xử lý theo một trình tự có kiểm soát. Bảy bước dưới đây là khung hướng dẫn thực hành; việc áp dụng cụ thể phải phụ thuộc tính chất hàng hóa, mức độ khẩn cấp và quy định chuyên ngành.
Bước 1. Đánh giá mức độ khẩn cấp và khoanh vùng sản phẩm nghi vấn
Câu hỏi đầu tiên không phải là ai sản xuất hàng giả, mà là sản phẩm nghi vấn có thể gây ảnh hưởng gì và đang được lưu thông ở đâu?
Doanh nghiệp cần xác định:
- Tên sản phẩm, mã hàng và lô hàng liên quan.
- Thời điểm đầu tiên phát hiện dấu hiệu bất thường.
- Khu vực hoặc kênh bán hàng xuất hiện sản phẩm.
- Số lượng sản phẩm nghi vấn đã biết.
- Khả năng hàng hóa ảnh hưởng đến sức khỏe hoặc an toàn người tiêu dùng.
- Phần hàng hóa doanh nghiệp đang trực tiếp quản lý.
Với thực phẩm, mỹ phẩm, thuốc, thiết bị điện hoặc sản phẩm có nguy cơ mất an toàn, doanh nghiệp cần ưu tiên đánh giá rủi ro và thực hiện nghĩa vụ cảnh báo, ngừng lưu thông hoặc thu hồi khi có căn cứ và quy định yêu cầu.
Không nên trì hoãn biện pháp bảo vệ cần thiết chỉ để chờ xác minh toàn bộ chuỗi cung ứng.
Kết quả của bước 1: Có danh sách sản phẩm, địa điểm, lô hàng và những nguy cơ cần xử lý trước.
Bước 2. Thu thập và bảo toàn mẫu hàng, thông tin giao dịch

Một sai lầm thường gặp là chỉ chụp vài bức ảnh sản phẩm rồi yêu cầu cơ quan chức năng xử lý.
Ảnh chụp có thể hữu ích, nhưng doanh nghiệp cần xây dựng hồ sơ dữ kiện đầy đủ hơn.
Đối với sản phẩm đã mua hoặc đang thuộc quyền quản lý hợp pháp, nên lưu giữ mẫu hàng trong tình trạng phù hợp, bao gồm bao bì, tem nhãn, thông tin số lô, mã sản phẩm và các giấy tờ đi kèm.
Nếu phát hiện sản phẩm qua gian hàng trực tuyến, cần ghi nhận:
- Đường dẫn sản phẩm và tên gian hàng.
- Thời gian phát hiện.
- Hình ảnh, mô tả và giá bán.
- Thông tin liên hệ công khai của người bán.
- Mã đơn hàng, hóa đơn hoặc xác nhận đặt mua nếu có.
- Thông tin vận chuyển, thanh toán thuộc giao dịch hợp pháp của doanh nghiệp.
Với dữ liệu điện tử, nên giữ bản gốc, hạn chế chỉnh sửa và ghi nhận thời điểm thu thập. Trong những vụ việc quan trọng, doanh nghiệp có thể tham khảo luật sư về phương thức lập chứng cứ điện tử hoặc ghi nhận sự kiện phù hợp.
Kết quả của bước 2: Hình thành một bộ hồ sơ ban đầu có nguồn thông tin rõ ràng, có thể kiểm tra và đối chiếu.
Bước 3. Đối chiếu với sản phẩm và dữ liệu chính hãng
Sau khi lưu giữ mẫu nghi vấn, doanh nghiệp cần đối chiếu với thông tin đang quản lý.
Các nội dung thường cần kiểm tra gồm:
- Quy cách bao bì và nhãn sản phẩm.
- Mã hàng, serial, số lô, ngày sản xuất.
- Thông tin đơn vị sản xuất hoặc nhập khẩu.
- Chất liệu, kích thước, màu sắc và đặc điểm nhận diện.
- Lịch sử xuất kho và phân phối.
- Kết quả kiểm tra chất lượng phù hợp, nếu có.
Ví dụ, một sản phẩm mang số lô không tồn tại trong hệ thống có thể đặt ra nghi vấn về nguồn hàng. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra khả năng dữ liệu chưa được cập nhật, sai sót ghi nhận hoặc những nguyên nhân hợp lý khác.
Nếu sự khác biệt liên quan đến thành phần, hàm lượng, công dụng hoặc chỉ tiêu kỹ thuật, việc kết luận có thể cần tổ chức thử nghiệm, kiểm nghiệm hoặc giám định có chức năng phù hợp.
Kết quả của bước 3: Có bảng đối chiếu những thông tin trùng khớp, khác biệt, chưa kiểm tra được và nội dung cần chuyên môn xác định thêm.
Bước 4. Xác minh điểm bán, người bán và nguồn cung sản phẩm

Đây là bước quan trọng khi doanh nghiệp muốn xác định nguyên nhân và hạn chế hàng nghi giả tiếp tục xuất hiện.
Một sản phẩm được bán trên sàn thương mại điện tử có thể trải qua nhiều chủ thể khác nhau: người đăng bán, bên cung cấp hàng, đơn vị vận chuyển và điểm giao nhận.
Doanh nghiệp cần phân biệt rõ các vai trò này.
Ví dụ, địa chỉ trên vận đơn không mặc nhiên là địa chỉ sản xuất. Người liên hệ với khách hàng cũng chưa chắc là chủ thể đứng sau hoạt động cung ứng.
Quá trình xác minh có thể tập trung vào ba câu hỏi:
Sản phẩm đang được bán ở đâu? Xác định gian hàng, cửa hàng, đại lý hoặc kênh kinh doanh có thông tin cụ thể.
Ai đang trực tiếp cung cấp sản phẩm? Đối chiếu thông tin giao dịch, nhà bán hàng và đầu mối cung cấp trực tiếp có thể kiểm chứng.
Có những điểm bán nào liên quan với nhau? Kiểm tra sự lặp lại của dữ liệu hợp pháp về giao nhận, thông tin kinh doanh hoặc nguồn hàng.
Khi cần xác minh ngoài thực địa, doanh nghiệp có thể làm việc với một đơn vị chuyên môn theo phạm vi phù hợp.
Thám tử An Long hiện có dịch vụ điều tra hàng giả và xâm phạm thương hiệu, tập trung hỗ trợ xác minh sản phẩm nghi vấn, điểm bán, gian hàng trực tuyến, dữ kiện giao nhận và đầu mối nguồn cung.
Kết quả của bước 4: Có danh sách đầu mối đã kiểm chứng, những mối liên hệ còn nghi vấn và các thông tin cần xác minh tiếp.
Bước 5. Kiểm tra quyền sở hữu trí tuệ và hoàn thiện hồ sơ
Nếu vụ việc liên quan đến nhãn hiệu, logo, kiểu dáng hoặc dấu hiệu nhận diện thương mại, doanh nghiệp cần xác định mình có quyền gì đối với đối tượng bị nghi xâm phạm.
Tài liệu cần kiểm tra có thể bao gồm văn bằng bảo hộ, thông tin đăng ký, hồ sơ chứng minh quyền, giấy phép sử dụng hoặc giấy ủy quyền khi có liên quan.
Doanh nghiệp cũng nên phân biệt việc sử dụng hình ảnh thương hiệu không được cho phép với hành vi đủ điều kiện cấu thành xâm phạm quyền theo pháp luật.
Tại thời điểm cập nhật bài viết, hệ thống pháp luật sở hữu trí tuệ đã có thay đổi theo Luật số 131/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/04/2026.
Bên cạnh đó, Nghị định 186/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 15/07/2026, sửa đổi các quy định về xử phạt hành chính trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp.
Việc xác định điều khoản áp dụng, chủ thể quyền, tính chất hành vi và chế tài cần được xem xét theo từng vụ việc.
Kết quả của bước 5: Hồ sơ được phân loại theo quyền liên quan, dấu hiệu nghi vấn và căn cứ cần chuyên gia hoặc cơ quan có thẩm quyền đánh giá.
Bước 6. Lựa chọn biện pháp yêu cầu xử lý phù hợp
Không phải mọi vụ việc đều phải bắt đầu bằng khởi kiện hoặc tố giác tội phạm.
Tùy trường hợp, doanh nghiệp có thể xem xét các hướng sau:
Yêu cầu nền tảng thương mại điện tử xử lý: Khi sản phẩm nghi vấn được đăng bán trên nền tảng có cơ chế tiếp nhận phản ánh hoặc khiếu nại về hàng hóa, quyền sở hữu trí tuệ.
Kiến nghị cơ quan quản lý thị trường kiểm tra: Khi có thông tin về hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc lưu thông hàng hóa có dấu hiệu vi phạm thuộc phạm vi chức năng của lực lượng này.
Tố giác đến cơ quan có thẩm quyền: Khi doanh nghiệp phát hiện thông tin có dấu hiệu tội phạm cần được tiếp nhận, xác minh theo trình tự pháp luật.
Sử dụng biện pháp dân sự hoặc biện pháp bảo vệ quyền khác: Khi doanh nghiệp có căn cứ và quyền yêu cầu phù hợp, cần tham khảo luật sư để xác định cách thực hiện.
Các biện pháp này có thể được xem xét phối hợp nhưng không thay thế thẩm quyền của cơ quan nhà nước.
Doanh nghiệp không có quyền tự ý khám xét địa điểm, thu giữ hàng hóa của chủ thể khác hoặc sử dụng sức ép ngoài pháp luật để buộc người bán cung cấp thông tin.
Kết quả của bước 6: Xác định hướng xử lý, đơn vị phụ trách, cơ quan hoặc kênh cần liên hệ và tài liệu cần cung cấp.
Bước 7. Cảnh báo khách hàng và ngăn ngừa tái diễn
Xử lý một gian hàng không đồng nghĩa toàn bộ nguy cơ đã chấm dứt.
Doanh nghiệp cần đánh giá khả năng hàng hóa tiếp tục được lưu thông từ những đầu mối khác.
Các biện pháp có thể thực hiện gồm kiểm soát đại lý, rà soát lô hàng, tăng khả năng xác thực sản phẩm và theo dõi các kênh phân phối.
Đối với truyền thông, cần phân biệt hai tình huống:
- Có nguy cơ đối với an toàn người tiêu dùng: Ưu tiên biện pháp bảo vệ và thông tin cần thiết theo quy định.
- Mới phát hiện dấu hiệu nghi vấn: Sử dụng thông tin thận trọng, tránh cáo buộc công khai khi chưa đủ căn cứ.
Thông điệp gửi khách hàng nên tập trung vào cách kiểm tra sản phẩm, kênh hỗ trợ và bước xử lý phù hợp thay vì công bố những kết luận chưa được xác minh.
Kết quả của bước 7: Có phương án bảo vệ khách hàng, kiểm soát phân phối và theo dõi nguy cơ tái diễn.
3. Checklist chứng cứ doanh nghiệp cần chuẩn bị khi phát hiện hàng giả
Một bộ hồ sơ được tổ chức tốt giúp doanh nghiệp giảm tình trạng thất lạc dữ liệu hoặc phải thu thập lại nhiều lần.
Dưới đây là checklist tham khảo có thể sử dụng trong quá trình tiếp nhận sự việc.
| Nhóm dữ liệu | Thông tin cần ghi nhận | Mục đích |
|---|---|---|
| Mẫu sản phẩm | Tên, số lô, serial, bao bì, hình ảnh, tình trạng | Đối chiếu với hàng chính hãng |
| Thông tin người bán | Tên gian hàng, URL, địa chỉ và thông tin công khai | Xác định điểm bán |
| Giao dịch | Đơn hàng, hóa đơn, chứng từ thanh toán, vận đơn | Kiểm tra lịch sử mua bán |
| Quyền liên quan | Văn bằng bảo hộ, giấy phép, ủy quyền, tài liệu chứng minh quyền | Hỗ trợ đánh giá quyền và hướng xử lý |
| Phân phối | Danh sách đại lý, dữ liệu xuất nhập, nhà cung cấp | Đối chiếu nguồn hàng |
| Timeline | Ngày giờ, sự kiện, người ghi nhận, nguồn dữ liệu | Khôi phục diễn biến vụ việc |
| Tài liệu bổ sung | Kết quả kiểm nghiệm, giám định, phản ánh khách hàng nếu có | Làm rõ những vấn đề chuyên môn |
3.1. Cách ghi nhận mẫu hàng và lịch sử bàn giao
Doanh nghiệp có thể tạo mã nội bộ cho từng mẫu nghi vấn, ví dụ HG-001 và HG-002.
Mỗi mã nên gắn với các thông tin: người tiếp nhận, thời gian, nguồn mua hoặc nguồn nhận, tình trạng bao bì, vị trí bảo quản và lịch sử chuyển giao.
Nếu mẫu được gửi đến phòng thử nghiệm hoặc cơ quan có thẩm quyền, cần lưu thêm thông tin bàn giao và tài liệu xác nhận tương ứng.
Mục đích là hạn chế nhầm lẫn giữa các mẫu và làm rõ nguồn gốc của tài liệu được sử dụng.
3.2. Cách lưu dữ liệu điện tử từ gian hàng online
Doanh nghiệp nên lưu cả đường dẫn gốc và bản ghi nhận nội dung tại một thời điểm cụ thể. Nếu có giao dịch thực tế, nên lưu hồ sơ của chính giao dịch đó.
Ảnh chụp màn hình có thể hỗ trợ đối chiếu nhưng giá trị chứng cứ không phải lúc nào cũng giống nhau. Khi vụ việc có khả năng tranh chấp, cần trao đổi với luật sư để lựa chọn phương thức ghi nhận phù hợp.
Không nên sử dụng tài khoản giả để truy cập trái phép thông tin riêng tư hoặc thu thập dữ liệu của những người không liên quan.
3.3. Phân biệt thông tin đã xác minh và nghi vấn chưa có kết luận
Một báo cáo nội bộ nên gắn trạng thái cho từng thông tin.
| Trạng thái | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đã xác minh | Có dữ kiện phù hợp, nguồn và phương pháp kiểm tra rõ ràng | Gian hàng A đã bán sản phẩm có mã đơn cụ thể |
| Cần đối chiếu thêm | Có dấu hiệu nhưng chưa đủ cơ sở xác nhận quan hệ hoặc bản chất | Hai điểm bán có thông tin giao nhận trùng nhau |
| Chưa xác định | Thiếu thông tin cần thiết để kết luận | Chưa xác định được cơ sở sản xuất |
Việc phân loại này giúp bộ phận pháp chế, quản lý thương hiệu và đơn vị xác minh thống nhất cách hiểu, tránh biến suy đoán thành kết luận trong báo cáo.
4. Làm thế nào để xác minh nguồn hàng giả và các đầu mối phân phối?
Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp biết nơi bán sản phẩm nghi vấn nhưng chưa biết hàng được cung cấp từ đâu.
Để tổ chức quá trình kiểm tra, doanh nghiệp có thể sử dụng mô hình kiểm chứng 5 lớp dưới đây.
Đây là khung phân tích dữ kiện đề xuất, không phải một thủ tục giám định hay quy trình pháp lý chính thức.
Lớp 1: Sản phẩm
Cần trả lời: sản phẩm nghi vấn khác gì với mẫu đối chứng và có những dữ kiện nào chứng minh sự khác biệt?
Đầu ra nên là hồ sơ mẫu vật và bảng đối chiếu, thay vì kết luận chỉ dựa vào hình thức bên ngoài.
Lớp 2: Giao dịch
Cần trả lời: sản phẩm được quảng cáo, đặt mua, thanh toán và giao nhận như thế nào?
Đây là lớp giúp xác định chuỗi sự kiện có thể kiểm chứng từ thông tin giao dịch hợp pháp.
Lớp 3: Điểm bán
Cần trả lời: chủ thể nào đang trực tiếp chào bán sản phẩm và địa điểm kinh doanh công khai có tồn tại thực tế không?
Không nên mặc nhiên coi tên gian hàng, số điện thoại liên hệ và chủ thể pháp lý là cùng một người.
Lớp 4: Chuỗi cung ứng
Cần trả lời: người bán có liên quan đến nhà phân phối, đại lý, đầu mối cung cấp hoặc điểm giao nhận nào?
Các dữ kiện có thể được đối chiếu để xác định mối liên hệ, nhưng phải phân biệt sự trùng lặp thông tin với quan hệ đã được chứng minh.
Lớp 5: Căn cứ phục vụ xử lý
Cần trả lời: những dữ kiện đã thu thập giúp doanh nghiệp xác định bước tiếp theo như thế nào?
Một số tài liệu có thể hữu ích cho kiểm soát nội bộ; tài liệu khác có thể được cung cấp cho luật sư, tổ chức giám định hoặc cơ quan có thẩm quyền.
Điểm quan trọng: Không phải vụ việc nào cũng cần kiểm chứng đủ năm lớp. Doanh nghiệp nên xác định vấn đề cần giải quyết trước, sau đó lựa chọn phạm vi xác minh phù hợp.
Chẳng hạn, nếu mục tiêu chỉ là xác định một nhà cung cấp có hoạt động thực tế hay không, doanh nghiệp có thể bắt đầu từ hồ sơ giao dịch và địa chỉ kinh doanh thay vì triển khai ngay một cuộc điều tra trên nhiều tỉnh thành.
Đối với việc lựa chọn, rà soát nhà cung cấp, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm checklist kiểm tra đối tác trước khi ký hợp đồng của An Long.
5. Phát hiện hàng giả, doanh nghiệp nên báo cơ quan nào?
Không có một cơ quan duy nhất phù hợp với mọi trường hợp hàng giả. Thẩm quyền tiếp nhận và xử lý phụ thuộc loại hàng hóa, hành vi bị nghi vi phạm, địa bàn và yêu cầu cụ thể.
5.1. Lực lượng quản lý thị trường
Doanh nghiệp có thể liên hệ cơ quan quản lý thị trường có thẩm quyền khi phát hiện dấu hiệu sản xuất, kinh doanh hoặc lưu thông hàng hóa vi phạm thuộc phạm vi quản lý.
Thông tin nên chuẩn bị gồm địa điểm kinh doanh, loại hàng hóa, dữ liệu sản phẩm, chứng từ và các tài liệu liên quan.
Không nên chỉ gửi một cáo buộc chung chung mà không xác định được nơi xảy ra sự việc.
5.2. Cơ quan công an
Khi có dấu hiệu tội phạm liên quan đến hoạt động sản xuất hoặc buôn bán hàng giả, doanh nghiệp có thể gửi thông tin, tài liệu đến cơ quan có thẩm quyền để được xem xét theo quy định.
Việc một hành vi có cấu thành tội phạm và trách nhiệm của từng chủ thể phải do cơ quan có thẩm quyền xác định.
5.3. Tòa án và các biện pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ
Trong trường hợp cần yêu cầu chấm dứt hành vi xâm phạm, bồi thường hoặc giải quyết tranh chấp, doanh nghiệp nên làm việc với luật sư để đánh giá điều kiện và biện pháp áp dụng.
Cần có hồ sơ chứng minh quyền, tài liệu liên quan đến hành vi bị nghi vi phạm và căn cứ hỗ trợ yêu cầu cụ thể.
5.4. Cơ quan chuyên ngành và hải quan
Một số trường hợp có thể cần làm việc với cơ quan quản lý chuyên ngành khi liên quan đến chất lượng, an toàn sản phẩm hoặc hàng nhập khẩu.
Đối với hàng hóa qua biên giới, doanh nghiệp có quyền lợi liên quan cần tham khảo quy định về kiểm soát hải quan và các biện pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ khi đủ điều kiện.
5.5. Nền tảng thương mại điện tử
Nếu sản phẩm nghi giả được bán qua Shopee, TikTok Shop hoặc nền tảng khác, doanh nghiệp nên sử dụng kênh báo cáo hoặc khiếu nại chính thức do nền tảng công bố.
Hồ sơ thường cần thể hiện rõ sản phẩm bị phản ánh, tài liệu về quyền liên quan nếu có và dữ kiện làm căn cứ cho yêu cầu.
Tại Việt Nam, hoạt động thương mại điện tử chịu sự điều chỉnh của Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15 và các văn bản quy định chi tiết có liên quan, trong đó có Nghị định 248/2026/NĐ-CP, cùng có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.
Doanh nghiệp nên kiểm tra quy trình khiếu nại và tài liệu mà từng nền tảng yêu cầu tại thời điểm thực hiện.
6. Bốn tình huống doanh nghiệp thường gặp khi phát hiện hàng giả
Những ví dụ dưới đây là tình huống giả định nhằm minh họa cách xử lý, không phải hồ sơ khách hàng hoặc kết quả điều tra thực tế của Thám tử An Long.
Tình huống 1: Phát hiện sản phẩm nghi giả trên sàn thương mại điện tử
Một doanh nghiệp mỹ phẩm phát hiện gian hàng bán sản phẩm sử dụng hình ảnh và tên thương hiệu của mình, nhưng số lô trên sản phẩm do khách hàng phản ánh không khớp dữ liệu nội bộ.
Doanh nghiệp nên lưu thông tin gian hàng, hình ảnh và giao dịch có thể kiểm chứng, tiếp nhận mẫu theo cách phù hợp rồi đối chiếu với hồ sơ sản xuất.
Nếu có căn cứ về quyền và dấu hiệu vi phạm, doanh nghiệp có thể yêu cầu nền tảng xem xét xử lý hoặc chuyển hồ sơ đến chủ thể có thẩm quyền phù hợp.
Điều cần tránh là kết luận toàn bộ sản phẩm của gian hàng đều là hàng giả chỉ từ một mã lô bất thường.
Tình huống 2: Nhiều cửa hàng bán sản phẩm nghi giả nhưng chưa rõ nguồn cung
Một nhà sản xuất phát hiện ba cửa hàng ở các khu vực khác nhau kinh doanh sản phẩm mang bao bì tương tự hàng chính hãng.
Cách xử lý có hệ thống là ghi nhận sản phẩm ở từng điểm bán, đối chiếu dữ kiện giao dịch, kiểm tra nhà cung cấp trực tiếp và đánh giá xem có mối liên hệ nào thực sự được chứng minh.
Nếu dữ liệu cho thấy nhiều cửa hàng có chung một đầu mối, doanh nghiệp có thể cân nhắc tập trung xác minh đầu mối đó trước.
Không nên mặc nhiên kết luận có đường dây tổ chức chỉ vì các cửa hàng bán sản phẩm cùng loại.
Tình huống 3: Phát hiện hàng nghi giả trong kho của doanh nghiệp
Một nhà phân phối phát hiện một lô hàng có dấu hiệu khác với các lô trước đó.
Đơn vị cần đánh giá mức độ rủi ro, kiểm soát lô hàng thuộc quyền quản lý, lưu chứng từ nhập hàng, kiểm tra hợp đồng và yêu cầu nhà cung cấp giải trình.
Nếu sản phẩm liên quan đến an toàn người tiêu dùng, cần ưu tiên các nghĩa vụ quản lý chất lượng và biện pháp bảo vệ phù hợp.
Trường hợp có tranh chấp với nhà cung cấp, hồ sơ cần được bảo toàn để hỗ trợ đánh giá trách nhiệm và lựa chọn biện pháp xử lý tiếp theo.
Tình huống 4: Sản phẩm nghi giả có khả năng gây nguy hiểm cho người tiêu dùng
Một doanh nghiệp nhận phản ánh rằng sản phẩm mang thương hiệu của mình có dấu hiệu gây mất an toàn khi sử dụng.
Ở tình huống này, bảo vệ người tiêu dùng phải được ưu tiên. Doanh nghiệp cần nhanh chóng rà soát những sản phẩm đang thuộc phạm vi quản lý, đánh giá mức độ rủi ro, tiếp nhận thông tin phản ánh và phối hợp các cơ quan chuyên môn khi cần.
Việc xác minh nguồn hàng vẫn quan trọng nhưng không nên làm chậm các biện pháp bảo vệ bắt buộc theo pháp luật.
Bài học chung từ bốn tình huống: Thứ tự hành động phải dựa trên mức độ rủi ro, dữ kiện hiện có và mục tiêu cần giải quyết. Không có một phương án điều tra cố định phù hợp cho mọi doanh nghiệp.
7. Những sai lầm doanh nghiệp cần tránh khi xử lý hàng giả
Công khai cáo buộc khi chưa có đủ căn cứ
Phát hiện sản phẩm có dấu hiệu bất thường chưa đủ để công bố một cá nhân hoặc doanh nghiệp khác đã sản xuất, kinh doanh hàng giả.
Việc công bố thông tin thiếu căn cứ có thể gây rủi ro tranh chấp và ảnh hưởng uy tín của các bên.
Không lưu giữ mẫu hàng và dữ liệu gốc
Khi dữ liệu bị xóa, kiện hàng thất lạc hoặc mẫu sản phẩm bị thay đổi, việc xác minh có thể trở nên khó khăn hơn.
Doanh nghiệp nên có người phụ trách tiếp nhận và quản lý hồ sơ ngay từ giai đoạn đầu.
Nhầm người vận chuyển với nguồn cung
Tên hoặc địa chỉ xuất hiện trên vận đơn có thể chỉ phản ánh một mắt xích giao nhận. Cần đối chiếu thêm trước khi xác định quan hệ với nhà cung cấp hoặc cơ sở sản xuất.
Tự ý thu giữ hoặc xâm nhập địa điểm kinh doanh của bên khác
Doanh nghiệp không được tự đặt mình vào vai trò cơ quan có thẩm quyền.
Những hoạt động như khám xét, cưỡng chế, truy cập trái phép tài khoản hoặc thu thập dữ liệu riêng tư không có căn cứ hợp pháp cần được loại trừ.
Chỉ yêu cầu gỡ một gian hàng mà bỏ qua nguồn cung
Việc một gian hàng ngừng bán chưa chứng minh nguồn cung nghi vấn đã biến mất.
Doanh nghiệp nên đánh giá dữ kiện còn lại để xác định có cần theo dõi hoặc kiểm tra những kênh khác hay không.
Thu thập quá nhiều dữ liệu không liên quan
Thông tin cá nhân cần được xử lý đúng mục đích và có căn cứ phù hợp.
Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, là một trong những căn cứ pháp lý doanh nghiệp cần xem xét khi xử lý dữ liệu cá nhân phát sinh trong hoạt động xác minh.
8. Khi nào doanh nghiệp nên thuê đơn vị xác minh hàng giả?
Không phải mọi trường hợp phát hiện hàng nghi giả đều cần thuê một đơn vị điều tra bên ngoài.
Nếu vấn đề chỉ liên quan đến đối chiếu mã hàng nội bộ hoặc yêu cầu nhà cung cấp xuất trình chứng từ, doanh nghiệp nên ưu tiên nguồn lực đang có.
Tuy nhiên, việc thuê đơn vị xác minh có thể được cân nhắc khi:
- Chưa xác định được điểm bán hoặc địa chỉ kinh doanh thực tế.
- Có nhiều gian hàng nghi vấn với những thông tin cần đối chiếu.
- Nhà cung cấp trực tiếp chưa được xác định.
- Sản phẩm xuất hiện tại nhiều địa phương.
- Doanh nghiệp cần ghi nhận tình trạng thực địa.
- Bộ phận pháp chế cần thêm dữ kiện trước khi lựa chọn biện pháp xử lý.
8.1. Thám tử An Long có thể hỗ trợ những gì?
Theo phạm vi dịch vụ công bố, Thám tử An Long – Công ty TNHH Cung Cấp Thông Tin An Long hỗ trợ khách hàng doanh nghiệp xác minh thông tin liên quan đến sản phẩm nghi vấn, điểm bán, gian hàng, nguồn cung, địa điểm và những đầu mối có liên quan trong phạm vi hợp pháp.
Tùy từng yêu cầu, sản phẩm bàn giao có thể bao gồm:
- Nhật ký sự kiện và timeline.
- Thông tin điểm bán, gian hàng, địa điểm thực tế.
- Dữ kiện giao dịch hoặc giao nhận phù hợp.
- Hình ảnh, video được ghi nhận hợp pháp.
- Bảng đối chiếu các thông tin đã xác minh.
- Báo cáo tổng hợp và danh mục vấn đề chưa đủ cơ sở kết luận.
An Long không thay thế tổ chức giám định, luật sư hoặc cơ quan có thẩm quyền. Dữ liệu được bàn giao có thể hỗ trợ khách hàng làm việc với các chủ thể này; giá trị sử dụng phụ thuộc nguồn gốc, phương pháp thu thập, tính xác thực và quy định áp dụng.
8.2. Quy trình tiếp nhận và xác minh tại An Long
An Long xác định quy trình làm việc thống nhất gồm sáu bước:
- Tiếp nhận bảo mật: Khách hàng cung cấp tình huống, mục tiêu và dữ kiện sơ bộ.
- Đánh giá tính khả thi: Kiểm tra mục tiêu, phạm vi, giới hạn pháp lý và phương pháp có thể thực hiện.
- Đề xuất phương án và báo giá: Thống nhất địa bàn, thời gian, đầu ra và chi phí dự kiến.
- Xác nhận thỏa thuận hoặc ký hợp đồng: Quy định trách nhiệm, bảo mật, thanh toán và xử lý dữ liệu.
- Triển khai và cập nhật: Thực hiện theo phạm vi đã thống nhất, không tự ý phát sinh công việc.
- Bàn giao và hỗ trợ: Cung cấp báo cáo, giải thích dữ kiện và những nội dung chưa đủ cơ sở xác minh.
Doanh nghiệp có thể xem đầy đủ tại trang Quy trình làm việc và báo cáo của Thám tử An Long.
8.3. Chi phí xác minh hàng giả phụ thuộc những yếu tố nào?
Chi phí không nên được xác định chỉ theo tên dịch vụ.
Những yếu tố có thể ảnh hưởng gồm số điểm bán cần kiểm tra, số đầu mối, khoảng cách di chuyển, thời gian triển khai, số nhân sự, loại dữ kiện cần xác minh, mẫu hàng cần mua và hình thức báo cáo.
An Long đánh giá phạm vi thực tế trước khi đề xuất dự toán. Chi phí và điều kiện phát sinh được thống nhất trước khi triển khai; các hạng mục bổ sung cần được khách hàng chấp thuận.
Doanh nghiệp có thể tham khảo bảng giá dịch vụ điều tra doanh nghiệp để hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí.
8.4. Nguyên tắc bảo mật và giới hạn dịch vụ
An Long định hướng hoạt động dựa trên các nguyên tắc hợp pháp, bảo mật, trung thực và hiệu quả.
Đơn vị không tiếp nhận những yêu cầu sử dụng phương pháp trái pháp luật, không làm giả chứng cứ và không cam kết trước kết quả chưa xảy ra.
Thông tin khách hàng được xử lý theo mục đích, phạm vi và thỏa thuận phù hợp. Khách hàng có thể xem thêm chính sách bảo mật của Thám tử An Long.
9. Doanh nghiệp cần làm gì để hạn chế hàng giả tái diễn?
Sau khi xử lý tình huống ban đầu, doanh nghiệp nên chuyển từ cách tiếp cận phản ứng sang quản trị rủi ro thường xuyên.
9.1. Kiểm soát hệ thống đại lý và nhà phân phối
Doanh nghiệp cần duy trì danh sách đại lý, đầu mối cung cấp được phê duyệt và thông tin thay đổi trong hệ thống phân phối.
Khi phát hiện điểm bán ngoài hệ thống, trước tiên phải xác minh nguồn hàng, không mặc nhiên kết luận sản phẩm đang bán là hàng giả.
9.2. Chuẩn hóa thông tin nhận diện sản phẩm
Dữ liệu mã hàng, số lô, serial và lịch sử phân phối cần được quản lý nhất quán.
Tem chống giả hoặc mã QR có thể hỗ trợ xác thực nhưng không nên được xem là biện pháp duy nhất. Hiệu quả còn phụ thuộc thiết kế hệ thống, bảo mật dữ liệu và khả năng kiểm tra thực tế.
9.3. Thiết lập kênh tiếp nhận phản ánh
Doanh nghiệp nên tạo cơ chế để khách hàng gửi hình ảnh sản phẩm, thông tin nơi mua và mã đơn hàng.
Bộ phận tiếp nhận cần biết cách phân loại mức độ khẩn cấp và tránh yêu cầu khách hàng cung cấp thông tin cá nhân không cần thiết.
9.4. Theo dõi gian hàng và các kênh phân phối có rủi ro
Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện dấu hiệu bất thường sớm hơn, đặc biệt với sản phẩm thường xuyên được kinh doanh qua mạng xã hội hoặc sàn thương mại điện tử.
Tuy nhiên, hoạt động giám sát phải tuân thủ giới hạn pháp luật và quyền riêng tư.
9.5. Phân công trách nhiệm rõ ràng
Một quy trình nội bộ hiệu quả nên xác định bộ phận nào tiếp nhận phản ánh, kiểm tra mẫu hàng, quản lý chứng từ, trao đổi với luật sư, phối hợp cơ quan chức năng và phê duyệt truyền thông.
Việc phân công giúp tránh nhiều bộ phận tự xử lý cùng một vụ việc theo những cách không thống nhất.
10. Câu hỏi thường gặp khi doanh nghiệp phát hiện hàng giả
Doanh nghiệp phát hiện hàng giả nên làm gì đầu tiên?
Trước tiên cần đánh giá nguy cơ đối với người tiêu dùng, bảo toàn sản phẩm và dữ kiện liên quan, sau đó đối chiếu để xác định dấu hiệu nghi vấn. Không nên công khai kết luận khi chưa đủ căn cứ.
Phát hiện hàng giả nhưng không biết người bán thì báo ở đâu?
Doanh nghiệp có thể cung cấp những thông tin đang có cho cơ quan có thẩm quyền phù hợp với tính chất vụ việc. Nếu chưa xác định được điểm bán, nên tiếp tục kiểm tra dữ kiện giao dịch và nguồn phản ánh trong phạm vi hợp pháp.
Chỉ có ảnh chụp màn hình có đủ để xử lý hàng giả không?
Không thể khẳng định trong mọi trường hợp. Ảnh chụp màn hình có thể là một nguồn thông tin hỗ trợ nhưng cần đánh giá tính xác thực, nguồn gốc, sự liên quan và yêu cầu hồ sơ của cơ quan hoặc nền tảng tiếp nhận.
Chưa đăng ký nhãn hiệu có xử lý được sản phẩm bị làm giả không?
Còn phụ thuộc loại quyền, đối tượng được bảo hộ, bản chất hành vi và quy định áp dụng. Doanh nghiệp chưa có văn bằng nhãn hiệu không nên mặc nhiên kết luận mình không có bất kỳ biện pháp bảo vệ nào, cũng không nên mặc nhiên cho rằng đã đủ căn cứ để yêu cầu xử lý xâm phạm nhãn hiệu.
Doanh nghiệp có được tự thu giữ hàng nghi giả tại cửa hàng khác không?
Không được tự ý sử dụng quyền khám xét hoặc cưỡng chế thuộc cơ quan có thẩm quyền. Doanh nghiệp có thể ghi nhận thông tin, thực hiện các giao dịch hợp pháp và kiến nghị cơ quan có chức năng xem xét xử lý.
Có nên công bố tên người bán hàng giả ngay khi phát hiện?
Nếu mới có dấu hiệu nghi vấn, cần thận trọng để tránh đưa ra cáo buộc thiếu căn cứ. Với nguy cơ mất an toàn sản phẩm, doanh nghiệp vẫn cần thực hiện các biện pháp cảnh báo và bảo vệ người tiêu dùng theo quy định phù hợp.
Khi nào cần giám định và khi nào cần xác minh nguồn hàng?
Giám định hoặc kiểm nghiệm phù hợp khi vấn đề cần làm rõ thuộc đặc điểm kỹ thuật, chất lượng hay yếu tố chuyên môn. Xác minh nguồn hàng phù hợp khi doanh nghiệp cần làm rõ điểm bán, người bán, giao dịch hoặc các đầu mối cung cấp. Hai hoạt động có thể bổ trợ nhưng không thay thế nhau.
Đơn vị xác minh có thể bảo đảm tìm được cơ sở sản xuất hàng giả không?
Không thể bảo đảm trước. Khả năng xác minh phụ thuộc dữ kiện ban đầu, số lớp trung gian, địa bàn, thời gian, phương pháp hợp pháp và những thông tin phát sinh. Một báo cáo trung thực phải nêu rõ cả nội dung chưa đủ cơ sở kết luận.
11. Kết luận: Xử lý hàng giả hiệu quả cần bắt đầu từ dữ kiện có thể kiểm chứng
Khi phát hiện hàng giả hoặc sản phẩm nghi giả, doanh nghiệp không nên chỉ tập trung vào việc xác định người bán để xử lý ngay.
Một phương án đầy đủ cần bắt đầu từ đánh giá nguy cơ, bảo toàn mẫu và dữ kiện, kiểm tra sản phẩm, xác minh điểm bán và nguồn cung, lựa chọn biện pháp phù hợp, sau đó theo dõi khả năng tái diễn.
Ba nguyên tắc quan trọng nhất là bảo vệ người tiêu dùng, xác minh trước khi kết luận và xử lý đúng thẩm quyền.
Nếu doanh nghiệp đã có thông tin về sản phẩm nghi vấn nhưng chưa xác định được điểm bán, địa chỉ thực tế hoặc nguồn cung, việc xác minh thêm dữ kiện có thể giúp quá trình ra quyết định rõ ràng và có cơ sở hơn.
Cần xác minh điểm bán hoặc nguồn hàng nghi vấn?
Thám tử An Long hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá tính khả thi và đề xuất phạm vi xác minh phù hợp với từng yêu cầu.
Bạn chưa cần cung cấp toàn bộ hồ sơ trong lần liên hệ đầu tiên. Có thể bắt đầu bằng tên sản phẩm, đường dẫn gian hàng hoặc địa chỉ nghi vấn, khu vực cần kiểm tra và mục tiêu muốn làm rõ.
Thông tin liên hệ Thám tử An Long
- Đơn vị vận hành công bố: Công ty TNHH Cung Cấp Thông Tin An Long.
- Hotline/Zalo: 0383 091 328.
- Email: thamtuanlong@gmail.com.
- Website: thamtuanlong.com.
- Thời gian tiếp nhận: 24/7.
Xác minh hợp pháp – Bảo mật theo cam kết – Báo cáo trung thực theo dữ kiện thực tế.
Tài liệu tham khảo
- Luật số 131/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ – Công báo Chính phủ.
- Nghị định số 186/2026/NĐ-CP về sửa đổi quy định xử phạt trong lĩnh vực sở hữu công nghiệp – Công báo Chính phủ.
- Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15 – Công báo Chính phủ.
- Nghị định số 248/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Thương mại điện tử – Công báo Chính phủ.
- Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 – Công báo Chính phủ.
- Hồ sơ thương hiệu, nguyên tắc hoạt động, quy trình và phạm vi dịch vụ của Thám tử An Long.
Nội dung cung cấp thông tin và hướng dẫn tham khảo cho doanh nghiệp, không thay thế tư vấn pháp lý, kết quả giám định hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền đối với một vụ việc cụ thể.




